VinFast VF5 - Mẫu SUV điện bán chạy thứ 2 tại Việt Nam: Vì sao được ưa chuộng?
VF5 với giá 529 triệu, quãng đường 330km và chính sách sạc miễn phí đang là lựa chọn hàng đầu của tài xế công nghệ, gia đình trẻ và người mua xe điện lần đầu.
VF5 - Hiện tượng xe điện phổ thông tại Việt Nam
Từ khi ra mắt tháng 3/2024, VinFast VF5 đã trở thành cái tên hot nhất trong phân khúc xe điện phổ thông tại Việt Nam. Với doanh số hơn 25.000 xe trong năm 2025, VF5 là mẫu SUV điện bán chạy thứ hai của VinFast, chỉ sau người anh em VF3.
Không chỉ là con số ấn tượng, VF5 còn tạo nên làn sóng chuyển đổi sang xe điện trong cộng đồng tài xế công nghệ, gia đình trẻ và người mua xe lần đầu. Vậy điều gì khiến VF5 trở thành best-seller? Bài viết này phân tích sâu từ góc độ giá cả, công nghệ, chi phí vận hành và phản hồi thực tế từ hàng nghìn chủ xe.
Vị thế VF5 trên thị trường xe điện Việt Nam
Thống kê doanh số năm 2025:
- Tổng doanh số VinFast: ~95.000 xe
- VF3: 35.000 xe (37%)
- VF5: 25.000 xe (26%) ← Best-seller thứ 2
- VF6: 15.000 xe (16%)
- VF7: 12.000 xe (13%)
- VF8/VF9: 8.000 xe (8%)
VF5 chiếm hơn 1/4 tổng doanh số, vượt cả VF6 và VF7 cao cấp hơn. Con số này chứng minh sức hút mạnh mẽ của phân khúc xe điện phổ thông tại Việt Nam.
Giá bán và ưu đãi hấp dẫn nhất phân khúc
Bảng giá VF5 tháng 1/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Sau ưu đãi |
|---|---|---|
| VF5 Plus | 529 triệu | 529 triệu |
Gói ưu đãi toàn diện:
✅ Miễn 100% thuế trước bạ (tiết kiệm 53 triệu đồng)
- Chính sách kéo dài đến 28/02/2027
- Áp dụng tự động khi đăng ký xe
✅ Miễn phí sạc 100% đến 30/06/2027
- Không giới hạn số lần sạc
- Áp dụng toàn bộ 3,000+ trạm V-GREEN
- Tiết kiệm 4-6 triệu đồng/năm
✅ Bảo hành 10 năm/200.000 km
- Dài nhất thị trường Việt Nam
- Bảo hành pin 8 năm/160.000 km
- Cứu hộ miễn phí 24/7
✅ Hỗ trợ lãi suất 0% trong 12 tháng đầu
- Qua các ngân hàng: VPBank, Techcombank, VIB
- Trả trước từ 20% (106 triệu đồng)
- Góp tháng chỉ từ 8.5 triệu đồng
Tổng giá trị ưu đãi: 60-70 triệu đồng, đưa VF5 xuống mức giá thực tế dưới 500 triệu - rẻ hơn nhiều mẫu xe xăng cùng phân khúc.
So sánh VF5 với đối thủ cùng phân khúc
| Tiêu chí | VF5 Plus | Hyundai Creta | Honda HR-V |
|---|---|---|---|
| Giá bán | 529 triệu | 620-730 triệu | 699-871 triệu |
| Loại động cơ | Điện 100% | Xăng 1.5L | Xăng 1.5L |
| Công suất | 100 kW (134 HP) | 115 HP | 121 HP |
| Quãng đường | 326 km/sạc | 700 km/bình | 650 km/bình |
| Chi phí 100km | 50k (miễn phí đến 06/27) | 168k (xăng 24k/lít) | 180k (xăng 24k/lít) |
| Bảo hành | 10 năm | 5 năm | 3 năm |
| Thuế trước bạ | 0% (miễn) | 10% (~62-73 triệu) | 10% (~70-87 triệu) |
Ưu thế vượt trội:
- Rẻ hơn 90-340 triệu so với HR-V và Creta
- Chi phí vận hành thấp hơn 70-75%
- Bảo hành dài gấp 2-3 lần
Hạn chế:
- Quãng đường ngắn hơn xe xăng
- Cần quy hoạch trạm sạc khi đi xa
Thông số kỹ thuật chi tiết VF5 Plus
Động cơ và hiệu năng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | Điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu |
| Công suất tối đa | 100 kW (134 HP) |
| Mô-men xoắn | 240 Nm |
| Tăng tốc 0-100 km/h | 10.9 giây |
| Tốc độ tối đa | 140 km/h |
| Dẫn động | Cầu trước (FWD) |
Pin và quãng đường
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại pin | Lithium-ion NMC |
| Dung lượng | 37.23 kWh |
| Quãng đường NEDC | 326 km |
| Quãng đường thực tế | 280-300 km (đô thị), 220-250 km (cao tốc) |
| Tiêu thụ điện | 14.5 kWh/100km (đô thị), 18 kWh/100km (cao tốc) |
Kích thước và trọng lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dài x Rộng x Cao | 4.098 x 1.760 x 1.611 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.510 mm |
| Khoảng sáng gầm | 180 mm |
| Trọng lượng không tải | 1.450 kg |
| Trọng lượng toàn tải | 1.850 kg |
| Thể tích khoang hành lý | 310 lít |
Trang bị nổi bật
Ngoại thất:
- Đèn LED projector tự động (xa/gần)
- Đèn LED định vị ban ngày hình chữ L
- Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện, tích hợp đèn xi-nhan
- La-zăng hợp kim 16 inch
- Tay nắm cửa mạ chrome
Nội thất:
- Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch
- Màn hình kỹ thuật số 7 inch
- Vô-lăng bọc da, chỉnh 4 hướng
- Ghế bọc da cao cấp
- Điều hòa tự động 1 vùng
An toàn:
- 6 túi khí (2 trước, 2 bên, 2 rèm)
- Camera 360° + cảm biến trước/sau
- Cân bằng điện tử (ESP)
- Kiểm soát lực kéo (TCS)
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
- Hệ thống phanh ABS, EBD, BA
Giải trí & Kết nối:
- Apple CarPlay & Android Auto không dây
- Hệ thống âm thanh 6 loa
- Cổng sạc USB-C (2 cổng trước, 2 cổng sau)
- Sạc không dây chuẩn Qi
- Chìa khóa thông minh + Khởi động bằng nút bấm
5 Lý do VF5 được yêu thích nhất hiện nay
1. Giá cả cạnh tranh, tầm với phổ thông
Với mức giá 529 triệu đồng (chưa bao gồm ưu đãi thuế trước bạ 53 triệu), VF5 rẻ hơn hầu hết SUV xăng cùng kích thước như Honda HR-V (699-871 triệu), Hyundai Creta (620-730 triệu), Mazda CX-3 (629-709 triệu).
Chi phí sở hữu ban đầu: (Ví dụ mua trả góp)
- Trả trước 20%: 106 triệu đồng
- Góp 80% trong 5 năm: 8.5 triệu/tháng
- Tổng lãi suất (trung bình 8%/năm): ~70 triệu
Ngân sách này phù hợp với nhóm khách hàng:
- Gia đình trẻ (thu nhập 20-30 triệu/tháng)
- Nhân viên văn phòng mua xe đầu tiên
- Tài xế công nghệ muốn đầu tư xe riêng
2. Chi phí vận hành cực thấp - tiết kiệm gấp 3 lần xe xăng
So sánh chi phí 1,000 km/tháng:
VF5 (điện):
- Tiêu thụ: 145 kWh (14.5 kWh/100km)
- Chi phí sạc tại nhà: 0đ (miễn phí đến 06/2027)
- Sau 06/2027: ~350.000đ/tháng (giá điện bậc 3)
Xe xăng (SUV cùng phân khúc):
- Tiêu thụ: 7 lít/100km = 70 lít/tháng
- Chi phí xăng: 70 lít x 24.000đ = 1.680.000đ/tháng
Tiết kiệm: 1.330.000đ/tháng = 16 triệu đồng/năm
Với tài xế Grab chạy 3,000-4,000 km/tháng, con số tiết kiệm lên đến 40-50 triệu đồng/năm, thu hồi vốn sau 2-3 năm.
3. Phù hợp đa dụng: gia đình, kinh doanh vận tải, xe đô thị
Gia đình 3-4 người: VF5 rộng vừa đủ cho 2 người lớn + 2 trẻ em hoặc 3 người lớn thoải mái. Khoang hành lý 310 lít đủ chứa đồ mua sắm, đi du lịch cuối tuần.
Tài xế công nghệ (Grab, Gojek, Xanh SM):
- Không gian thoải mái cho 4 khách
- Chi phí vận hành thấp nhất phân khúc
- Xe điện sạch, êm, mát → khách ưu tiên chọn
- Thu nhập tăng 15-20% nhờ khách booking nhiều hơn
Đô thị:
- Kích thước nhỏ gọn (4.098mm), dễ di chuyển trong phố hẹp
- Quãng đường 326km đủ dùng 3-4 ngày trong thành phố
- Không lo tắc đường tốn xăng (xe điện không tiêu thụ điện khi đứng yên)
4. Hệ thống trạm sạc V-GREEN phủ rộng
Tính đến tháng 1/2026:
- 3,000+ trạm sạc trên toàn quốc
- 800+ trạm tại Hà Nội (mật độ 1 trạm/3km)
- 950+ trạm tại TP.HCM (mật độ 1 trạm/2.5km)
- Miễn phí 100% đến 06/2027
Bạn có thể sạc VF5 tại:
- Trung tâm thương mại: Vincom, Aeon, Lotte
- Siêu thị: VinMart, Co.opMart
- Bãi đỗ xe công cộng
- Trạm dừng chân cao tốc
5. Công nghệ hiện đại, an toàn vượt trội
So với xe xăng cùng giá, VF5 vượt trội:
- Camera 360° (xe xăng thường chỉ có camera lùi)
- 6 túi khí (xe xăng chỉ 2-4 túi)
- Màn hình cảm ứng 10 inch (xe xăng 7-8 inch)
- Kết nối không dây Apple CarPlay/Android Auto (xe xăng phải cắm dây)
- Cập nhật phần mềm OTA qua internet (xe xăng không có)
Phản hồi thực tế từ chủ xe VF5
Anh Minh - Tài xế Grab Hà Nội (30 tuổi):
“Tôi mua VF5 tháng 5/2025, đến nay chạy được 38.000 km. Trung bình mỗi ngày chạy 150-180 km, sạc miễn phí tại Vincom nên tiết kiệm được 2.5-3 triệu/tháng tiền xăng. Khách thích xe điện vì êm, mát, không mùi xăng. Doanh thu tăng 20% so với xe xăng cũ. Dự kiến thu hồi vốn sau 2.5 năm.”
Chị Lan - Nhân viên văn phòng TP.HCM (28 tuổi):
“VF5 là xe đầu tiên của tôi. Chọn VF5 vì rẻ hơn HR-V 170 triệu, lại tiết kiệm xăng. Mỗi tuần chỉ cần sạc 1-2 lần tại chung cư (miễn phí), rất tiện. Xe nhỏ gọn, đỗ xe dễ dàng. Camera 360° giúp tôi tự tin lái xe hơn.”
Anh Tuấn - Kinh doanh tự do Đà Nẵng (35 tuổi):
“Gia đình tôi có 2 xe: xe xăng 7 chỗ đi xa, VF5 dùng hàng ngày trong thành phố. VF5 tiết kiệm hơn xe xăng rất nhiều, đặc biệt khi sạc miễn phí đến 2027. Không gian vừa đủ cho vợ chồng + 2 con. Thỉnh thoảng chạy Hội An - Huế (120km) cũng ok, không cần sạc.”
So sánh VF5 với VF3 và VF6
| Tiêu chí | VF3 | VF5 Plus | VF6 Plus |
|---|---|---|---|
| Giá bán | 302 triệu | 529 triệu | 661 triệu |
| Chênh lệch | - | +227 triệu | +132 triệu |
| Quãng đường | 210 km | 326 km | 381 km |
| Số chỗ ngồi | 5 (thực tế 3-4) | 5 | 5 |
| Tốc độ tối đa | 100 km/h | 140 km/h | 160 km/h |
| Khoang hành lý | 164 lít | 310 lít | 420 lít |
| Phù hợp | Cá nhân, couple | Gia đình nhỏ, Grab | Gia đình 4-5 người |
Kết luận:
- Chọn VF3 nếu: chỉ di chuyển 1-2 người, ngân sách dưới 350 triệu
- Chọn VF5 nếu: gia đình 3-4 người, chạy Grab, cần quãng đường xa hơn
- Chọn VF6 nếu: gia đình 4-5 người, thường xuyên đi xa, cần không gian rộng rãi
Câu hỏi thường gặp về VF5
1. VF5 có phù hợp làm xe Grab/Gojek không?
Rất phù hợp. VF5 đang là lựa chọn số 1 của tài xế công nghệ nhờ chi phí vận hành thấp (miễn phí sạc đến 06/2027), không gian rộng rãi cho 4 người, và quãng đường 326km đủ chạy cả ngày trong thành phố. Theo khảo sát, tài xế Grab dùng VF5 tiết kiệm 2-3 triệu đồng/tháng so với xe xăng, thu hồi vốn sau 2-3 năm. Nhiều tài xế báo cáo doanh thu tăng 15-20% vì khách hàng ưu tiên chọn xe điện sạch, êm và có điều hòa mát.
2. So với VF3, VF5 có ưu điểm gì nổi bật?
VF5 vượt trội VF3 ở 5 điểm: (1) Không gian rộng hơn 30%, thoải mái cho 4-5 người, VF3 chỉ vừa 2-3 người. (2) Quãng đường xa hơn (326km vs 210km), giảm lo lắng hết pin. (3) Tốc độ tối đa 140km/h vs 100km/h, phù hợp cao tốc. (4) Trang bị an toàn đầy đủ hơn với 6 túi khí, camera 360°. (5) Cốp xe 310 lít vs 164 lít, chứa được nhiều hành lý hơn. Chênh lệch giá 227 triệu (529 triệu vs 302 triệu) xứng đáng cho nhu cầu gia đình và kinh doanh.
3. Chi phí bảo dưỡng VF5 hàng năm là bao nhiêu?
Chi phí bảo dưỡng VF5 trung bình 1-1.5 triệu đồng/năm, bao gồm: kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần (300-500k), thay lốp xe sau 40.000-50.000km (3-4 triệu/bộ), thay nước làm mát sau 3 năm (800k-1.2 triệu), thay phanh sau 60.000km (1.5-2 triệu). So với xe xăng cùng phân khúc tốn 3-5 triệu đồng/năm (thay dầu, lọc, bugi, dây curoa), VF5 tiết kiệm 60-70%. VinFast bảo hành 10 năm/200.000km miễn phí các chi tiết chính, giảm gánh nặng tài chính.
4. VF5 có chạy được đường trường không?
Có thể chạy đường dài nhưng cần lập kế hoạch. Quãng đường thực tế cao tốc của VF5 khoảng 250-280km (thấp hơn NEDC do tốc độ cao tiêu hao pin nhiều). Với hệ thống trạm sạc V-GREEN trên cao tốc cách nhau 50-80km, bạn có thể dừng sạc 30-40 phút (10-80%) mỗi 200km. Ví dụ: Hà Nội - Hải Phòng (120km) đi về dễ dàng không cần sạc. Hà Nội - Vinh (300km) cần dừng sạc 1 lần tại Nam Định hoặc Ninh Bình. Phù hợp chuyến đi 1-2 tỉnh gần, không phù hợp xuyên Việt.
5. Tại sao VF5 lại bán chạy hơn VF6 và VF7?
VF5 dẫn đầu doanh số (sau VF3) vì 3 lý do: (1) Giá 529 triệu nằm trong ngân sách phổ thông của đa số người Việt, thấp hơn VF6 132 triệu và VF7 238 triệu. (2) Kích thước vừa phải, dễ lái trong phố hẹp, đỗ xe thuận tiện hơn VF6/VF7. (3) Phù hợp nhiều đối tượng: gia đình trẻ, tài xế công nghệ, sinh viên-nhân viên văn phòng mua xe đầu tiên. VF6/VF7 hướng đến nhóm khách hàng cao cấp hơn với nhu cầu không gian và hiệu năng lớn.
6. Nên mua VF5 bản Eco hay Plus?
Hiện tại (tháng 1/2026) VinFast chỉ bán VF5 Plus với giá 529 triệu, đã ngừng bản Eco. VF5 Plus trang bị đầy đủ: động cơ 100kW, quãng đường 326km, màn hình 10 inch, 6 túi khí, camera 360°, cảm biến trước/sau, kết nối Apple CarPlay/Android Auto. So với bản Eco cũ (đã ngừng), Plus có công suất mạnh hơn, quãng đường xa hơn 20km, và trang bị an toàn đầy đủ hơn, đáng để bỏ thêm chi phí.
Kết luận: VF5 - Lựa chọn thông minh cho đa số người Việt
VinFast VF5 xứng đáng là best-seller thứ 2 của VinFast nhờ 3 yếu tố vàng:
- Giá cả hợp lý (529 triệu) phù hợp túi tiền đa số người Việt
- Chi phí vận hành thấp nhất phân khúc (miễn phí sạc đến 06/2027)
- Đa năng phù hợp nhiều đối tượng: gia đình, kinh doanh, đô thị
Nếu bạn đang tìm mẫu SUV điện giá rẻ, tiết kiệm, phù hợp gia đình nhỏ hoặc kinh doanh vận tải, VF5 là lựa chọn số 1 hiện nay.
Hãy liên hệ VinFast Dealer để được tư vấn chi tiết và đặt lịch lái thử miễn phí: Hotline: 1900-23-23-89
Về tác giả: Biên tập viên VinFast Dealer với 3 năm kinh nghiệm tư vấn xe điện. Đã hỗ trợ hơn 400 khách hàng mua VF5, trong đó có 150+ tài xế công nghệ. Chuyên sâu về phân tích thị trường xe điện phổ thông và tư vấn tài chính mua xe.
Tham khảo thêm: