So sánh chi tiết VinFast VF6, VF7 và VF8: Chọn xe nào phù hợp nhất năm 2026?
Bảng so sánh toàn diện giữa 3 mẫu SUV điện VinFast phổ biến nhất về giá cả, hiệu năng, công nghệ và chi phí vận hành. Giúp bạn chọn được xe phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
So sánh VinFast VF6 vs VF7 vs VF8 - Chọn xe điện nào phù hợp nhất 2026?
Khi quyết định mua xe điện VinFast, nhiều khách hàng băn khoăn giữa ba mẫu SUV phổ biến nhất: VF6, VF7 và VF8. Với mức giá chênh lệch từ 661 triệu đến hơn 1 tỷ đồng, mỗi dòng xe phục vụ nhóm khách hàng khác nhau về nhu cầu sử dụng, ngân sách và phong cách sống.
Bài viết này phân tích chi tiết điểm mạnh, điểm yếu của từng mẫu xe, so sánh về hiệu năng, công nghệ, không gian, chi phí vận hành và giá trị sử dụng lâu dài để giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn nhất cho gia đình mình.
Tổng quan 3 mẫu SUV điện VinFast phổ biến nhất
VinFast hiện có 6 dòng xe điện từ VF3 đến VF9, nhưng VF6, VF7, VF8 là bộ ba chiếm 65% doanh số và được quan tâm nhiều nhất trong năm 2025. Ba dòng xe này đều thuộc phân khúc SUV 5 chỗ, sử dụng nền tảng động cơ điện hiện đại, nhưng có sự khác biệt rõ rệt về kích thước, công suất và giá thành.
VF6 ra mắt tháng 5/2025, định vị ở phân khúc B-SUV, cạnh tranh với Hyundai Creta, Honda HR-V. VF7 là D-SUV cỡ trung ra mắt từ năm 2024, cạnh tranh với Mazda CX-5, Honda CR-V. VF8 là flagship SUV cao cấp nhất trong bộ ba, cạnh tranh với Tesla Model Y, BMW iX3.
Bảng so sánh tổng quan VF6 - VF7 - VF8
| Thông số | VF6 Plus | VF7 Plus | VF8 Plus |
|---|---|---|---|
| Phân khúc | B-SUV | D-SUV | D-SUV Premium |
| Giá niêm yết | 661 triệu | 850 triệu | 1.019 tỷ |
| Quãng đường (NEDC) | 381 km | 450 km | 471 km |
| Công suất | 130 kW (177 HP) | 150 kW (201 HP) | 300 kW (402 HP) |
| Mô-men xoắn | 250 Nm | 310 Nm | 620 Nm |
| Tăng tốc 0-100km/h | 9.8s | 8.8s | 5.5s |
| Dẫn động | FWD | FWD | AWD |
| Dung lượng pin | 59.6 kWh | 75.3 kWh | 87.7 kWh |
| Trọng lượng | 1,668 kg | 1,890 kg | 2,166 kg |
So sánh kích thước và không gian nội thất
Kích thước xe ảnh hưởng trực tiếp đến không gian sử dụng, khả năng vận chuyển hành lý và cảm giác lái. Bảng dưới đây so sánh chi tiết:
| Kích thước | VF6 | VF7 | VF8 |
|---|---|---|---|
| Dài x Rộng x Cao | 4.238 x 1.820 x 1.594 mm | 4.545 x 1.890 x 1.620 mm | 4.750 x 1.934 x 1.667 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.730 mm | 2.840 mm | 2.950 mm |
| Khoảng sáng gầm | 175 mm | 178 mm | 200 mm |
| Thể tích khoang hành lý | 420 lít | 460 lít | 528 lít |
| Hàng ghế thứ 2 (rộng nhất) | 1.425 mm | 1.480 mm | 1.510 mm |
Đánh giá thực tế:
-
VF6: Phù hợp gia đình 2-4 người. Không gian hàng ghế sau vừa đủ cho người cao 1m75. Khoang hành lý 420 lít đủ cho 2-3 vali cỡ trung.
-
VF7: Thoải mái cho gia đình 4-5 người. Hàng ghế sau rộng rãi hơn VF6 nhờ chiều dài cơ sở lớn hơn 110mm. Phù hợp chuyến đi dài ngày.
-
VF8: Không gian cabin cao cấp nhất, hàng ghế sau rộng nhất trong bộ ba. Khoang hành lý 528 lít có thể chứa 4 vali lớn. Khoảng sáng gầm 200mm giúp di chuyển tốt trên đường xấu.
So sánh hiệu năng và trải nghiệm lái
Động cơ điện mang đến trải nghiệm lái khác biệt hoàn toàn so với xe xăng. Đây là phân tích chi tiết:
VF6 - Đủ dùng cho đô thị
VF6 Plus sử dụng động cơ điện đơn công suất 130 kW (177 HP), dẫn động cầu trước. Mô-men xoắn 250 Nm cho cảm giác tăng tốc linh hoạt trong khoảng 0-60 km/h, rất phù hợp di chuyển đô thị với nhiều đèn đỏ.
Tuy nhiên, khi lên tốc độ cao trên 80 km/h, cảm giác tăng tốc không còn mạnh mẽ như ban đầu. Tốc độ tối đa giới hạn ở 160 km/h. Trọng lượng 1,668 kg nhẹ nhất trong bộ ba giúp VF6 linh hoạt khi di chuyển trong phố.
VF7 - Cân bằng giữa hiệu năng và tiết kiệm
VF7 Plus có công suất 150 kW (201 HP), mạnh hơn VF6 20 HP. Mô-men xoắn 310 Nm tạo cảm giác tăng tốc mượt mà hơn, đặc biệt khi vượt xe trên cao tốc.
Phiên bản VF7 Plus AWD (nếu có nhu cầu) trang bị 2 động cơ với tổng công suất 260 kW, phù hợp khu vực mưa nhiều hoặc đường trơn trượt. Hệ thống treo sau đa liên kết của VF7 cân bằng tốt hơn VF6.
VF8 - Hiệu năng vượt trội, tăng tốc mạnh mẽ
VF8 Plus sử dụng 2 động cơ điện (AWD) với tổng công suất 300 kW (402 HP) và mô-men xoắn 620 Nm. Tăng tốc 0-100 km/h chỉ 5.5 giây, ngang Tesla Model Y Performance.
Hệ dẫn động AWD giúp VF8 bám đường tốt trong mọi điều kiện thời tiết. Hệ thống phanh tái sinh 4 chế độ cho phép lái một chân và tăng quãng đường di chuyển. VF8 là lựa chọn cho người đam mê tốc độ và hiệu năng.
So sánh công nghệ và tiện nghi
| Tính năng | VF6 | VF7 | VF8 |
|---|---|---|---|
| Màn hình trung tâm | 12.9 inch | 12.9 inch | 15.6 inch |
| Màn hình taplo | 10.25 inch | 10.25 inch | 15.6 inch |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa | 8 loa | 13 loa (có subwoofer) |
| Sạc không dây | Có | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Không | Toàn cảnh | Toàn cảnh |
| ADAS Level 2+ | Một phần | Đầy đủ | Đầy đủ + Camera 360° |
| Ghế chỉnh điện | Ghế lái 8 hướng | Ghế lái 12 hướng | Cả 2 hàng ghế trước |
| Chìa khóa thông minh | Có | Có | Có + Smart Entry |
Đánh giá chi tiết:
VF6 trang bị đầy đủ tiện nghi cơ bản như màn hình giải trí 12.9 inch, kết nối Apple CarPlay/Android Auto, camera lùi, cảm biến trước/sau. Tuy nhiên thiếu một số tính năng cao cấp như cửa sổ trời, ghế chỉnh điện đầy đủ.
VF7 bổ sung cửa sổ trời toàn cảnh panorama, hệ thống âm thanh 8 loa, ghế lái chỉnh điện 12 hướng. Hệ thống ADAS bao gồm: cảnh báo va chạm trước, hỗ trợ giữ làn đường, cruise control thích ứng, cảnh báo điểm mù.
VF8 là flagship với công nghệ đỉnh cao: 2 màn hình 15.6 inch cảm ứng sắc nét, hệ thống âm thanh 13 loa, ghế bọc da Nappa, ghế lái nhớ 3 vị trí. ADAS Level 2+ đầy đủ nhất với camera 360°, tự động đỗ xe, hỗ trợ chuyển làn thông minh.
So sánh quãng đường và khả năng sạc
Quãng đường di chuyển là yếu tố quan trọng nhất khi chọn xe điện:
| Dòng xe | Dung lượng pin | Quãng đường NEDC | Thực tế đô thị | Thực tế cao tốc |
|---|---|---|---|---|
| VF6 Plus | 59.6 kWh | 381 km | 340-360 km | 280-300 km |
| VF7 Plus | 75.3 kWh | 450 km | 400-420 km | 330-350 km |
| VF8 Plus | 87.7 kWh | 471 km | 430-450 km | 360-380 km |
Lưu ý: Quãng đường thực tế thấp hơn NEDC 10-15% trong điều kiện lái bình thường, và thấp hơn 25-30% khi lái cao tốc liên tục ở tốc độ 100-120 km/h.
Thời gian sạc
Sạc tại nhà (AC 7 kW):
- VF6: 8-9 giờ (sạc đầy)
- VF7: 10-11 giờ
- VF8: 12-13 giờ
Sạc nhanh DC (150 kW tại trạm VinFast):
- VF6: 10% → 70% trong 33 phút
- VF7: 10% → 70% trong 36 phút
- VF8: 10% → 70% trong 31 phút
VinFast đang triển khai hệ thống sạc siêu nhanh 250 kW sẽ giảm thời gian sạc xuống còn 20-25 phút cho mức 10-80%.
So sánh chi phí vận hành
| Chi phí | VF6 | VF7 | VF8 |
|---|---|---|---|
| Chi phí sạc/100km (điện sinh hoạt bậc 3: 3.457đ/kWh) | ~65.000đ | ~75.000đ | ~95.000đ |
| Chi phí sạc/100km (miễn phí đến 06/2027) | 0đ | 0đ | 0đ |
| Bảo dưỡng định kỳ/năm | 1-1.5 triệu | 1.5-2 triệu | 2-2.5 triệu |
| Bảo hiểm vật chất/năm | 13-15 triệu | 17-19 triệu | 20-23 triệu |
| Khấu hao năm đầu | 25-30% | 20-25% | 15-20% |
So sánh với xe xăng cùng phân khúc:
Xe xăng SUV 5 chỗ tiêu thụ trung bình 7-9 lít/100km với giá xăng 24.000đ/lít, chi phí nhiên liệu khoảng 168.000-216.000đ/100km, cao gấp 2-3 lần xe điện.
Chi phí bảo dưỡng xe xăng trung bình 3-5 triệu đồng/năm do phải thay dầu động cơ, lọc gió, bugi, dây curoa và nhiều chi tiết khác.
Chọn xe nào phù hợp với bạn?
Chọn VF6 Plus nếu bạn:
✅ Di chuyển chủ yếu trong nội thành (dưới 100km/ngày) ✅ Ngân sách dưới 700 triệu đồng ✅ Gia đình nhỏ 2-4 người ✅ Ưu tiên chi phí sử dụng thấp ✅ Không yêu cầu hiệu năng cao
Điểm mạnh: Giá thấp nhất, tiết kiệm nhất, quãng đường đủ dùng đô thị Điểm yếu: Không gian chật hơn, trang bị ít hơn
Chọn VF7 Plus nếu bạn:
✅ Cần không gian rộng rãi cho gia đình 4-5 người ✅ Thường xuyên di chuyển liên tỉnh (100-200km/lần) ✅ Ngân sách 750-900 triệu đồng ✅ Cần quãng đường dài hơn VF6 ✅ Muốn cân bằng giữa giá và tính năng
Điểm mạnh: Không gian tốt, quãng đường xa, cửa sổ trời toàn cảnh Điểm yếu: Giá cao hơn VF6 100 triệu, hiệu năng không nổi bật như VF8
Chọn VF8 Plus nếu bạn:
✅ Đam mê hiệu năng và tốc độ ✅ Ngân sách trên 1 tỷ đồng ✅ Cần công nghệ ADAS đầy đủ nhất ✅ Di chuyển đường dài thường xuyên ✅ Muốn xe điện cao cấp nhất trong phân khúc
Điểm mạnh: Hiệu năng mạnh mẽ, công nghệ đỉnh cao, không gian rộng nhất Điểm yếu: Giá cao, chi phí bảo hiểm và vận hành cao hơn
Khuyến nghị từ chuyên gia
Theo kinh nghiệm tư vấn cho hơn 500 khách hàng mua xe điện VinFast trong năm 2025, chúng tôi nhận thấy:
-
70% khách hàng chọn VF7 vì cân bằng tốt nhất giữa giá cả, không gian và quãng đường. Đây là lựa chọn “an toàn” cho hầu hết gia đình Việt.
-
VF6 phù hợp 25% khách hàng là người trẻ, gia đình nhỏ hoặc mua xe phục vụ kinh doanh vận tải (Grab, Gojek) nhờ chi phí thấp.
-
VF8 chỉ chiếm 5% nhưng là nhóm khách hàng có thu nhập cao, đã trải nghiệm xe điện và muốn nâng cấp lên dòng cao cấp hơn.
Lời khuyên cuối: Hãy đặt lịch lái thử cả 3 dòng xe để cảm nhận trực tiếp. Trải nghiệm thực tế sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt và đưa ra quyết định chính xác nhất.
Ưu đãi hiện tại (tháng 1/2026)
- Miễn 100% thuế trước bạ (tiết kiệm 66-144 triệu tùy dòng xe)
- Miễn phí sạc đến 30/06/2027 tại trạm VinFast
- Bảo hành 10 năm/200.000 km (dài nhất Việt Nam)
- Hỗ trợ lãi suất 0% trong 12 tháng đầu
- Tặng gói bảo hiểm vật chất năm đầu (áp dụng theo chương trình)
Xem chi tiết ưu đãi tại VinFast Dealer →
Câu hỏi thường gặp
1. VF6 hay VF7 phù hợp cho gia đình 4 người?
Với gia đình 4 người di chuyển chủ yếu trong nội thành, VF6 là lựa chọn tối ưu về chi phí với giá 661 triệu đồng và quãng đường 381km/lần sạc. Tuy nhiên, nếu bạn thường xuyên di chuyển liên tỉnh, cần không gian rộng rãi hơn và có khả năng dẫn động AWD cho mùa mưa, VF7 với giá 767 triệu sẽ phù hợp hơn nhờ chiều dài cơ sở lớn hơn 110mm.
2. VF8 có đáng để bỏ thêm 250 triệu so với VF7 Plus không?
VF8 xứng đáng với mức chênh lệch này nếu bạn ưu tiên hiệu năng và công nghệ cao cấp. VF8 có công suất gấp đôi VF7 (300kW so với 150kW), tăng tốc 0-100km/h nhanh hơn 2 giây, dẫn động AWD tiêu chuẩn, và trang bị công nghệ ADAS Level 2+ đầy đủ hơn. Quãng đường di chuyển cũng vượt trội với 471km so với 375km của VF7.
3. Chi phí vận hành 3 dòng xe này khác nhau như thế nào?
Chi phí sạc cho 100km: VF6 khoảng 65.000đ, VF7 khoảng 75.000đ, VF8 khoảng 95.000đ (tính theo giá điện sinh hoạt bậc 3). Nếu tham gia chương trình sạc miễn phí của VinFast đến 06/2027, chi phí này bằng 0đ. Chi phí bảo dưỡng định kỳ dao động từ 1-2 triệu đồng/năm cho cả 3 dòng, thấp hơn 60-70% so với xe xăng cùng phân khúc.
4. Thời gian sạc đầy pin của VF6, VF7, VF8 là bao lâu?
Sạc tại nhà (AC 7kW): VF6 mất 8-9 giờ, VF7 khoảng 9-10 giờ, VF8 cần 11-13 giờ để sạc đầy. Sạc nhanh DC (150kW): VF6 từ 10% lên 70% mất 33 phút, VF7 mất 36 phút, VF8 mất 31 phút. Với sạc siêu nhanh DC 250kW (đang mở rộng), thời gian này giảm xuống còn 20-25 phút cho mức sạc 10-80%.
5. Nên chọn VF7 Eco hay VF6 Plus trong ngân sách 700 triệu?
VF7 Eco (767 triệu) vượt trội hơn VF6 Plus (661 triệu) về không gian nhờ chiều dài cơ sở lớn hơn, hệ thống treo sau đa liên kết cân bằng tốt hơn, và thiết kế ngoại thất cao cấp hơn. Tuy nhiên, VF6 Plus có quãng đường di chuyển xa hơn (381km vs 375km) và tiết kiệm chi phí ban đầu 106 triệu đồng. Nếu ưu tiên không gian và sự thoải mái, chọn VF7 Eco. Nếu ưu tiên chi phí và quãng đường, chọn VF6 Plus.
6. Xe nào trong 3 dòng có giá trị bán lại tốt nhất?
Theo số liệu từ thị trường xe cũ tháng 12/2025, VF8 giữ giá tốt nhất với mức khấu hao khoảng 15-20% sau 1 năm sử dụng, nhờ công nghệ cao cấp và hiệu năng vượt trội. VF7 khấu hao 20-25%, VF6 khoảng 25-30%. Tuy nhiên, với chính sách bảo hành 10 năm và cam kết pin của VinFast, giá trị bán lại của cả 3 dòng được kỳ vọng ổn định hơn so với xe điện nhập khẩu.
Kết luận
VF6, VF7, VF8 mỗi dòng xe phục vụ một nhóm khách hàng khác nhau. Không có lựa chọn nào là “tốt nhất”, chỉ có lựa chọn “phù hợp nhất” với nhu cầu và ngân sách của bạn.
- VF6: Lựa chọn kinh tế nhất, phù hợp đô thị, gia đình nhỏ
- VF7: Cân bằng tốt nhất giữa giá, không gian và quãng đường
- VF8: Hiệu suất cao, công nghệ đầy đủ nhất, trải nghiệm cao cấp
Hãy liên hệ VinFast Dealer để được tư vấn chi tiết và đặt lịch lái thử miễn phí: Hotline: 1900-23-23-89
Về tác giả: Biên tập viên VinFast Dealer với 5 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xe điện và công nghệ ô tô. Đã trực tiếp tư vấn và hỗ trợ hơn 500 khách hàng mua xe điện VinFast tại Hà Nội và TP.HCM. Chuyên sâu về phân tích hiệu năng, công nghệ và so sánh các dòng xe điện trên thị trường Việt Nam.
Tham khảo thêm: